Thống kê giải đấu Piast Gliwice và Motor Lublin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Thống kê chung

BBHTH

Phong độ

HHBBB

31

Tổng số trận đấu

31

7

Số trận không thủng lưới

7

40

Tổng số bàn thắng

39

31%

Tỷ lệ trận thắng sân khách

26%

40%

Tỷ lệ trận thắng sân nhà

31%

9

Tổng số trận không ghi bàn

7

12

Tổng số bàn thắng hiệp 1

23

30%

Tỷ lệ bàn thắng hiệp 1

58%

5

Tổng số thẻ đỏ

3

63

Tổng số thẻ vàng

70

Hiệu suất

0

Số trận sân nhà không thắng

2

6

Số trận thắng trên sân nhà

5

12%

Tỷ lệ trận thắng không bị thủng lưới

16%

5

Số trận thắng hiệp 1

8

16%

Tỷ lệ các trận thắng hiệp 1

25%

10

Số trận thắng hiệp 2

8

32%

Tỷ lệ trận thắng hiệp 2

25%

2

Thắng khi bị dẫn trước

1

0

Số trận thua liên tiếp

3

13

Ghi bàn quyết định trong trận đấu

9

41%

Tỷ lệ số trận ghi bàn quyết định

29%

Tấn công

69

Số phút trung bình ghi bàn

71

18

Số trận mà cả đội và đối thủ đều ghi bàn

19

58%

Tỷ lệ trận mà cả đội và đối thủ đều ghi bàn

61%

2

Số bàn thắng ghi được trong 10 phút đầu tiên

6

7

Số lần ghi bàn gỡ hòa

9

13

Số lần ghi bàn mở tỷ số

16

41%

Tỷ lệ ghi bàn mở tỷ số

51%

7

Số trận ghi bàn ở cả 2 hiệp

5

22%

Tỷ lệ ghi bàn ở cả 2 hiệp

16%

1.29

Tỷ lệ bàn thắng của đội bóng

1.26

26

Tổng bàn thắng từ các cầu thủ trong đội hình xuất phát

34

65%

Tỷ lệ bàn thắng từ các cầu thủ trong đội hình xuất phát

87%

13

Tổng bàn thắng từ các cầu thủ vào thay người

3

32%

Tỷ lệ bàn thắng từ các cầu thủ vào thay người

7%

Phòng thủ

41

Số bàn thua

46

7

Số trận không để thủng lưới

7

2.03

Số thẻ vàng / trận

2.26

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Phong độ