Broendby IF 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Steve Cooper
Randers FC 4-4-1-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Rasmus Bertelsen
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
53%
47%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
6
10
Tổng số trúng đích
2
4
Tổng số ra ngoài
4
6
Cú sút bị chặn
4
2
Số lần tấn công
95
105
Tình huống nguy hiểm
68
55
Phản công nhanh
1
8
Tổng số đường chuyền
431
374
Tạt bóng/ chuyền dài
24
24
Phòng thủ
Giải nguy
4
2
Tổng cú sút chặn được
2
4
Phạm lỗi
10
14
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
20
21
Phạt góc
5
8
Đá phạt
14
11
Thay người
4
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
46%
54%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
3
4
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
10
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
4
7
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
10
10
Phạt góc
2
6
Đá phạt
7
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
3
6
Tổng số trúng đích
1
2
Tổng số ra ngoài
2
4
Cú sút bị chặn
2
2
Phản công nhanh
0
5
Tạt bóng/ chuyền dài
14
12
Phòng thủ
Giải nguy
2
1
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
6
7
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
10
11
Phạt góc
3
2
Đá phạt
7
6
Thay người
4
5
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen