Randers FC 4-4-2
Dự bị
HLV
Rasmus Bertelsen
AGF 3-4-3
Dự bị
HLV
Jakob Poulsen
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.7%
15.4%
Tổng số cú sút
12
10
Tổng số trúng đích
4
5
Tổng số ra ngoài
8
5
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
118
107
Tình huống nguy hiểm
86
65
Phản công nhanh
5
1
Tổng số đường chuyền
461
473
Tạt bóng/ chuyền dài
16
11
Phòng thủ
Giải nguy
3
3
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
17
13
Thẻ vàng
3
1
Khác
Ném biên
12
18
Phạt góc
3
4
Đá phạt
15
17
Thay người
5
5
Việt vị
0
2
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
16.7%
22.2%
Tổng số cú sút
5
6
Tổng số trúng đích
1
4
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
1
3
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
7
5
Phòng thủ
Giải nguy
2
0
Tổng cú sút chặn được
3
1
Phạm lỗi
10
6
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
4
6
Phạt góc
2
2
Đá phạt
7
10
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
7
4
Tổng số trúng đích
3
1
Tổng số ra ngoài
4
3
Cú sút bị chặn
2
0
Phản công nhanh
3
0
Tạt bóng/ chuyền dài
9
6
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
7
7
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
8
12
Phạt góc
1
2
Đá phạt
8
7
Thay người
5
5
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen