FC Koebenhavn 4-4-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Jacob Neestrup
Broendby IF 4-2-3-1
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Steve Cooper
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
44%
56%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
5.3%
0%
Tổng số cú sút
11
7
Tổng số trúng đích
6
4
Tổng số ra ngoài
5
3
Cú sút bị chặn
8
4
Số lần tấn công
95
112
Tình huống nguy hiểm
42
46
Phản công nhanh
4
2
Tổng số đường chuyền
363
462
Tạt bóng/ chuyền dài
13
12
Phòng thủ
Giải nguy
4
5
Tổng cú sút chặn được
4
8
Phạm lỗi
16
14
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
15
22
Phạt góc
6
4
Đá phạt
15
17
Thay người
4
5
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
52%
48%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
4
5
Tổng số trúng đích
2
3
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
5
1
Phản công nhanh
3
1
Tạt bóng/ chuyền dài
9
5
Phòng thủ
Giải nguy
3
2
Tổng cú sút chặn được
1
5
Phạm lỗi
9
9
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
6
9
Phạt góc
3
2
Đá phạt
10
9
Việt vị
0
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
36%
64%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
10%
0%
Tổng số cú sút
7
2
Tổng số trúng đích
4
1
Tổng số ra ngoài
3
1
Cú sút bị chặn
3
3
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
4
7
Phòng thủ
Giải nguy
1
3
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
7
5
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
9
13
Phạt góc
3
2
Đá phạt
5
8
Thay người
4
5
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen