Silkeborg 4-3-2-1
Dự bị
HLV
Kent Nielsen
Broendby IF 4-4-2
Dự bị
HLV
Steve Cooper
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
49%
51%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
13.3%
Tổng số cú sút
8
13
Tổng số trúng đích
6
7
Tổng số ra ngoài
2
6
Cú sút bị chặn
6
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Số lần tấn công
98
127
Tình huống nguy hiểm
44
41
Phản công nhanh
5
2
Tổng số đường chuyền
582
616
Tạt bóng/ chuyền dài
14
11
Phòng thủ
Giải nguy
6
6
Tổng cú sút chặn được
2
6
Phạm lỗi
6
12
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
17
15
Phạt góc
6
3
Đá phạt
13
9
Thay người
4
3
Việt vị
3
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
48%
52%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
18.2%
Tổng số cú sút
1
9
Tổng số trúng đích
1
5
Tổng số ra ngoài
0
4
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
0
1
Tạt bóng/ chuyền dài
2
9
Phòng thủ
Giải nguy
4
1
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
3
7
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
11
9
Phạt góc
2
3
Đá phạt
8
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
0%
Tổng số cú sút
7
4
Tổng số trúng đích
5
2
Tổng số ra ngoài
2
2
Cú sút bị chặn
4
0
Phản công nhanh
5
1
Tạt bóng/ chuyền dài
12
2
Phòng thủ
Giải nguy
2
5
Tổng cú sút chặn được
0
4
Phạm lỗi
3
5
Khác
Ném biên
6
6
Phạt góc
4
0
Đá phạt
5
5
Thay người
4
3
Việt vị
2
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Superligaen