Thống kê chi tiết Vejle Boldklub và Randers FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

  • Bàn thắng
  • Kiến tạo
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • Thay người
  • Var từ chối bàn thắng
  • Phản lưới nhà
  • Thẻ vàng thứ 2
  • Penalty
  • Sút hỏng Penalty
Trận
H1
H2

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

44%

56%

Tổng số bàn thắng

1

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

7.1%

16.7%

Tổng số cú sút

7

6

Tổng số trúng đích

3

2

Tổng số ra ngoài

4

4

Cú sút bị chặn

7

0

Số lần tấn công

77

84

Tình huống nguy hiểm

60

32

Phản công nhanh

2

1

Tổng số đường chuyền

333

441

Tạt bóng/ chuyền dài

7

6

Phòng thủ

Giải nguy

1

2

Tổng cú sút chặn được

0

7

Phạm lỗi

13

11

Thẻ vàng

0

2

Khác

Ném biên

17

24

Phạt góc

5

5

Đá phạt

16

14

Thay người

5

5

Việt vị

1

5

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

50%

50%

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

0%

0%

Tổng số cú sút

4

2

Tổng số ra ngoài

4

2

Cú sút bị chặn

5

0

Phản công nhanh

0

1

Tạt bóng/ chuyền dài

5

1

Phòng thủ

Tổng cú sút chặn được

0

5

Phạm lỗi

4

7

Thẻ vàng

0

1

Khác

Ném biên

8

16

Phạt góc

3

1

Đá phạt

10

5

Việt vị

1

3

Tấn công

Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình

38%

62%

Tổng số bàn thắng

1

1

Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng

20%

25%

Tổng số trúng đích

3

2

Tổng số ra ngoài

0

2

Cú sút bị chặn

2

0

Phản công nhanh

2

0

Tạt bóng/ chuyền dài

2

5

Phòng thủ

Giải nguy

1

2

Tổng cú sút chặn được

0

2

Phạm lỗi

9

4

Thẻ vàng

0

1

Khác

Ném biên

9

8

Phạt góc

2

4

Đá phạt

6

9

Thay người

5

5

Việt vị

0

2

Trận
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị
Cầu thủ Điểm Phút thi đấu Bàn thắng

Kiến tạo
Thẻ vàng Thẻ đỏ

penalty

Phản lưới nhà
Phạm lỗi Việt vị

BXH

#

Tr

T

H

B

BT

BB

+/-

Đ

Phong độ