Hamarkameratene 3-5-2
Dự bị
HLV
Thomas Myhre
Rosenborg 4-3-3
Dự bị
HLV
Alfred Johansson
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
67%
33%
Tổng số bàn thắng
4
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
13.3%
0%
Tổng số cú sút
22
6
Tổng số trúng đích
16
3
Tổng số ra ngoài
6
3
Cú sút bị chặn
8
0
Kiến tạo thành bàn
2
0
Số lần tấn công
125
50
Tình huống nguy hiểm
81
25
Phản công nhanh
4
8
Tổng số đường chuyền
569
294
Tạt bóng/ chuyền dài
35
12
Phòng thủ
Giải nguy
3
12
Tổng cú sút chặn được
0
8
Phạm lỗi
16
7
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
17
9
Phạt góc
7
1
Đá phạt
8
17
Thay người
5
4
Việt vị
1
1
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
60%
40%
Tổng số bàn thắng
3
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
20%
0%
Tổng số cú sút
13
5
Tổng số trúng đích
11
2
Tổng số ra ngoài
2
3
Cú sút bị chặn
2
0
Kiến tạo thành bàn
2
0
Phản công nhanh
3
5
Tạt bóng/ chuyền dài
17
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
8
Tổng cú sút chặn được
0
2
Phạm lỗi
6
5
Thẻ đỏ
0
1
Khác
Ném biên
9
5
Phạt góc
3
1
Đá phạt
5
7
Thay người
0
1
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
74%
26%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
6.7%
0%
Tổng số trúng đích
5
1
Tổng số ra ngoài
4
0
Cú sút bị chặn
6
0
Phản công nhanh
1
3
Tạt bóng/ chuyền dài
18
4
Phòng thủ
Giải nguy
1
4
Tổng cú sút chặn được
0
6
Phạm lỗi
10
2
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
8
4
Phạt góc
4
0
Đá phạt
3
10
Thay người
5
3
Việt vị
0
1
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien