Molde 4-3-3
Dự bị
HLV
Per-Mathias Hoegmo
Fredrikstad 3-4-3
Dự bị
HLV
Andreas Hagen
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
67%
33%
Tổng số bàn thắng
1
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
4.2%
22.2%
Tổng số cú sút
13
7
Tổng số trúng đích
7
5
Tổng số ra ngoài
6
2
Cú sút bị chặn
11
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Số lần tấn công
110
67
Tình huống nguy hiểm
79
32
Phản công nhanh
2
3
Tổng số đường chuyền
574
295
Tạt bóng/ chuyền dài
42
15
Phòng thủ
Giải nguy
3
6
Tổng cú sút chặn được
2
11
Phạm lỗi
11
9
Thẻ vàng
3
2
Khác
Ném biên
20
16
Phạt góc
13
3
Đá phạt
9
13
Thay người
5
4
Việt vị
2
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
63%
37%
Tổng số bàn thắng
0
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
0%
25%
Tổng số cú sút
4
7
Tổng số trúng đích
0
5
Tổng số ra ngoài
4
2
Cú sút bị chặn
2
1
Kiến tạo thành bàn
0
1
Phản công nhanh
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
14
9
Phòng thủ
Giải nguy
3
0
Tổng cú sút chặn được
1
2
Phạm lỗi
6
6
Thẻ vàng
2
0
Khác
Ném biên
6
9
Phạt góc
2
2
Đá phạt
6
7
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
71%
29%
Tổng số bàn thắng
1
0
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
5.6%
0%
Tổng số trúng đích
7
0
Tổng số ra ngoài
2
0
Cú sút bị chặn
9
1
Kiến tạo thành bàn
1
0
Phản công nhanh
1
2
Tạt bóng/ chuyền dài
28
6
Phòng thủ
Giải nguy
0
6
Tổng cú sút chặn được
1
9
Phạm lỗi
5
3
Thẻ vàng
1
2
Khác
Ném biên
14
7
Phạt góc
11
1
Đá phạt
3
6
Thay người
5
4
Việt vị
1
0
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien