Fredrikstad 3-5-2
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Andreas Hagen
Stroemsgodset 4-3-3
Dự bị
Vắng mặt
HLV
Dag-Eilev Fagermo
- Bàn thắng
- Kiến tạo
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- Thay người
- Var từ chối bàn thắng
- Phản lưới nhà
- Thẻ vàng thứ 2
- Penalty
- Sút hỏng Penalty
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
56%
44%
Tổng số bàn thắng
3
2
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
15.8%
16.7%
Tổng số cú sút
16
9
Tổng số trúng đích
7
4
Tổng số ra ngoài
9
5
Cú sút bị chặn
3
3
Kiến tạo thành bàn
2
2
Số lần tấn công
105
90
Tình huống nguy hiểm
80
23
Phản công nhanh
2
1
Tổng số đường chuyền
444
374
Tạt bóng/ chuyền dài
32
8
Phòng thủ
Giải nguy
2
5
Tổng cú sút chặn được
3
3
Phạm lỗi
12
9
Thẻ vàng
1
1
Khác
Ném biên
30
8
Phạt góc
7
1
Đá phạt
9
13
Thay người
4
4
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
50%
50%
Tổng số bàn thắng
2
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
18.2%
16.7%
Tổng số cú sút
9
4
Tổng số trúng đích
3
3
Tổng số ra ngoài
6
1
Cú sút bị chặn
2
2
Kiến tạo thành bàn
1
1
Phản công nhanh
2
1
Tạt bóng/ chuyền dài
18
4
Phòng thủ
Giải nguy
2
2
Tổng cú sút chặn được
2
2
Phạm lỗi
4
4
Thẻ vàng
0
1
Khác
Ném biên
18
3
Phạt góc
4
1
Đá phạt
4
5
Việt vị
1
0
Tấn công
Tỉ lệ kiểm soát bóng trung bình
62%
38%
Tổng số bàn thắng
1
1
Tỉ lệ chuyển hoá bàn thắng
12.5%
16.7%
Tổng số cú sút
7
5
Tổng số trúng đích
4
1
Tổng số ra ngoài
3
4
Cú sút bị chặn
1
1
Kiến tạo thành bàn
1
1
Tạt bóng/ chuyền dài
14
4
Phòng thủ
Giải nguy
0
3
Tổng cú sút chặn được
1
1
Phạm lỗi
8
5
Thẻ vàng
1
0
Khác
Ném biên
12
5
Phạt góc
3
0
Đá phạt
5
8
Thay người
4
4
BXH
Đội bóng
Tr
T
H
B
BT
BB
+/-
Đ
Phong độ
Eliteserien