Cầu thủ Yann Gboho hiện đang thi đấu cho đội Toulouse

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Yann Gboho

Yann Gboho - Avatar

 flag Ivory Coast

Toulouse
  • 178 cm
  • 63 kg
  • 25 tuổi 2001-01-14
  • Tiền đạo
10

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 6 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 20 Trận đấu
  • 1710 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-02-2026
    Angers Logo Angers
    1-0
    97 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 01-02-2026
    Auxerre Logo Auxerre
    0-0
    97 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 25-01-2026
    Brest Logo Brest
    0-2
    102 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 18-01-2026
    Nice Logo Nice
    5-1
    101 0 1 0 0 7.45
  • League Logo 03-01-2026
    Lens Logo Lens
    0-3
    109 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 14-12-2025
    Paris FC Logo Paris FC
    0-3
    87 2 0 0 0 8.6
  • League Logo 07-12-2025
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-0
    98 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 23-11-2025
    Angers Logo Angers
    0-1
    98 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 09-11-2025
    Lorient Logo Lorient
    1-1
    93 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 02-11-2025
    Le Havre Logo Le Havre
    0-0
    97 0 0 0 0 6.85
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 20
    • Phút thi đấu: 1710
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 95%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 25%
    • Đóng góp vào đội: 19%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 6
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.30
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 285
    • Tổng số cú sút / trận: 19/0.95
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.17
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 6%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.55
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.05

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 45
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 15
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.85