Cầu thủ Heorhiy Tsitaishvili hiện đang thi đấu cho đội Dynamo Kyiv

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Heorhiy Tsitaishvili

  • 171 cm
  • 63 kg
  • 26 tuổi 2000-11-18
  • Tiền vệ
  • Phong độ

  • League Logo 03-05-2026
    Metz Logo Metz
    1-2
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 26-04-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    4-4
    104 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 19-04-2026
    Metz Logo Metz
    1-3
    102 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 11-04-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-1
    99 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 05-04-2026
    Metz Logo Metz
    0-0
    101 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-03-2026
    Rennes Logo Rennes
    0-0
    87 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 15-03-2026
    Metz Logo Metz
    3-4
    107 0 1 0 0 6.65
  • League Logo 08-03-2026
    Lens Logo Lens
    3-0
    23 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-03-2026
    Metz Logo Metz
    0-1
    99 0 0 1 0 6
  • League Logo 22-02-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    3-0
    94 0 0 0 0 6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 32
    • Phút thi đấu: 2360
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 84%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 38%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 32

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.09
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 787
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.66
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.28
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.22

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 35
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 15
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.78