Cầu thủ Heorhiy Tsitaishvili hiện đang thi đấu cho đội Metz

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Heorhiy Tsitaishvili

Heorhiy Tsitaishvili - Avatar

 flag Georgia

Metz
  • 171 cm
  • 63 kg
  • 26 tuổi 2000-11-18
  • Tiền vệ
7

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 33 Trận đấu
  • 2450 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-05-2026
    Lorient Logo Lorient
    0-4
    105 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 03-05-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-2
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 26-04-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    4-4
    104 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 19-04-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    1-3
    102 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 11-04-2026
    Marseille Logo Marseille
    3-1
    99 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 05-04-2026
    Nantes Logo Nantes
    0-0
    101 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-03-2026
    Rennes Logo Rennes
    0-0
    87 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 15-03-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    3-4
    107 0 1 0 0 6.65
  • League Logo 08-03-2026
    Lens Logo Lens
    3-0
    23 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 01-03-2026
    Brest Logo Brest
    0-1
    99 0 0 1 0 6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 33
    • Phút thi đấu: 2450
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 36%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 32

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.09
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 817
    • Tổng số cú sút / trận: 21/0.63
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.27
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 35
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.79