Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
19
Trận đấu
-
971
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
6
Bàn thắng
chân phải -
1
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 19
- Phút thi đấu: 971
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 53%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 32%
- Đóng góp vào đội: 19%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 7
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.32
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 6
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 162
- Tổng số cú sút / trận: 22/1.1
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.67
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 6
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.80
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.20
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 11
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.05
- Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.05
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.40