Cầu thủ Kiernan Dewsbury-Hall hiện đang thi đấu cho đội Everton

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Kiernan Dewsbury-Hall

  • 177 cm
  • 70 kg
  • 28 tuổi 1998-09-06
  • Tiền vệ
8

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2026/2027

  • 3 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 10 Trận đấu
  • 893 Phút thi đấu
  • 2 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 07-11-2026
    Coventry City Logo Coventry City
    3-1
    99 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 03-11-2026
    Newcastle United Logo Newcastle United
    0-1
    103 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 24-10-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    2-0
    89 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 17-10-2026
    Chelsea Logo Chelsea
    0-2
    108 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 11-10-2026
    Hull City Logo Hull City
    2-2
    101 1 1 0 0 7.9
  • League Logo 19-09-2026
    Ipswich Town Logo Ipswich Town
    1-0
    93 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 12-09-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    0-0
    97 0 0 1 0 6.8
  • League Logo 06-09-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    2-2
    101 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 29-08-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 22-08-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    2-0
    99 1 0 0 0 7.95
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 255
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 153
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 63
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 10
    • Phút thi đấu: 893
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 20

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.30
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 298
    • Tổng số cú sút / trận: 15/1.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 8
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.70
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.10

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 16
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.10
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.20