Cầu thủ Matheus Cunha hiện đang thi đấu cho đội Wolverhampton Wanderers

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Matheus Cunha

  • 184 cm
  • 75 kg
  • 27 tuổi 1999-05-27
  • Tiền đạo
10
  • Phong độ

  • League Logo 08-01-2026
    Burnley Logo Burnley
    2-2
    77 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 04-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    97 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 31-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-1
    100 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 27-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-0
    102 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 21-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-1
    100 1 0 0 0 6.85
  • League Logo 16-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    4-4
    108 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 09-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-4
    102 0 1 0 0 7.7
  • League Logo 05-12-2025
    Manchester United Logo Manchester United
    1-1
    79 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 08-11-2025
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    2-2
    74 0 0 0 0 7.05
  • League Logo 01-11-2025
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    2-2
    100 0 0 0 0 6.8
  • Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 18
    • Phút thi đấu: 1372
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 89%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 5 / 28%
    • Đóng góp vào đội: 11%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 5

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.22
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 343
    • Tổng số cú sút / trận: 40/2.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 10.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 17
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.28
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.06

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 33
    • Tắc bóng: 10
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 20
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.06
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.06
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0