Phong độ
15-03-2026
Freiburg
0-1
107
0
0
1
0
08-03-2026
Union Berlin
1-4
103
1
0
0
0
28-02-2026
Borussia Moenchengladbach
1-0
101
0
0
0
0
21-02-2026
Union Berlin
1-0
103
0
0
0
0
14-02-2026
Hamburger SV
3-2
103
0
0
0
0
07-02-2026
Union Berlin
1-1
105
0
0
1
0
31-01-2026
Hoffenheim
3-1
43
0
0
0
0
16-01-2026
Augsburg
1-1
97
0
0
0
1
10-01-2026
Union Berlin
2-2
98
0
2
0
0
20-12-2025
FC Koeln
0-1
100
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 23
- Phút thi đấu: 1526
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 74%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 35%
- Đóng góp vào đội: 3%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 18
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1526
- Tổng số cú sút / trận: 13/0.56
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 9
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.17
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 1
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 2/0.09
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 12
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 31
- Cản phá cú sút: 6
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.17
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00