Cầu thủ Derrick Koehn hiện đang thi đấu cho đội Werder Bremen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Derrick Koehn

  • 180 cm
  • 73 kg
  • 27 tuổi 1999-02-04
  • Hậu vệ
19
  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-2
    98 0 2 0 0 7.5
  • League Logo 20-12-2025
    FC Koeln Logo FC Koeln
    0-1
    100 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 13-12-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    3-1
    87 0 0 0 0 7
  • League Logo 06-12-2025
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    3-1
    73 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 29-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    80 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 23-11-2025
    St. Pauli Logo St. Pauli
    0-1
    24 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 08-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-2
    18 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 01-11-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    0-0
    84 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 25-10-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-0
    64 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 18-10-2025
    Union Berlin Logo Union Berlin
    3-1
    73 0 0 1 0 6.9
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 16
    • Phút thi đấu: 951
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 69%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 7

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 7/0.44
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.19
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.06

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 11
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 21
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00