Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
10
Bàn thắng
-
0
Kiến tạo
-
26
Trận đấu
-
1673
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
7
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
04-06-2023
Reims
1-3
5
0
0
0
0
21-05-2023
Reims
2-2
58
0
0
0
0
13-05-2023
Lens
2-1
21
0
0
0
0
30-04-2023
Clermont Foot
1-0
32
0
0
0
0
23-04-2023
Reims
0-2
41
0
0
0
0
15-04-2023
Rennes
3-0
18
0
0
0
0
09-04-2023
Reims
1-1
21
0
0
0
0
05-03-2023
Reims
1-0
27
0
0
0
0
26-02-2023
Reims
3-0
6
0
0
0
0
18-02-2023
Nice
0-0
5
0
0
0
0
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 26
- Phút thi đấu: 1673
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 81%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 16 / 62%
- Đóng góp vào đội: 23%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 6
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 5
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 2
Tấn công
- Bàn thắng: 10
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 7
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 168
- Tổng số cú sút / trận: 55/2.12
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 27
- Bàn thắng bằng chân - %: 7%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 1.08
- Thắng tranh chấp trên không: 8
- Thua tranh chấp trên không: 7
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 13/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 2
- Phá bóng: 5
- Cản phá cú sút: 15
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.12
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.12
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.85