Cầu thủ Ferdi Kadioglu hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ferdi Kadioglu

Ferdi Kadioglu - Avatar

 flag Thổ Nhĩ Kỳ

Brighton & Hove Albion
  • 173 cm
  • 64 kg
  • 27 tuổi 1999-10-07
  • Tiền vệ
24

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 29 Trận đấu
  • 2413 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-03-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    102 0 0 0 0 7.75
  • League Logo 05-03-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    0-1
    102 0 0 1 0 6.25
  • League Logo 01-03-2026
    Nottingham Forest Logo Nottingham Forest
    2-1
    101 0 0 0 0 7.2
  • League Logo 21-02-2026
    Brentford Logo Brentford
    0-2
    103 0 0 1 0 6.85
  • League Logo 12-02-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-0
    101 0 0 0 0 6.45
  • League Logo 08-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-1
    103 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 31-01-2026
    Everton Logo Everton
    1-1
    101 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 24-01-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-1
    98 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 20-01-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    95 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 08-01-2026
    Manchester City Logo Manchester City
    1-1
    101 0 0 0 0 6.8
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 200
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 29
    • Phút thi đấu: 2413
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 26 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 29
    • Đá phạt góc: 24

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 14/0.49
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 6
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.28
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 7/0.24

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 31
    • Tắc bóng: 30
    • Phá bóng: 71
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.21
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.21
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.55