Cầu thủ Fikayo Tomori hiện đang thi đấu cho đội AC Milan

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Fikayo Tomori

  • 185 cm
  • 75 kg
  • 29 tuổi 1997-12-19
  • Hậu vệ
23

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 23 Trận đấu
  • 1868 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 23-02-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-1
    91 0 0 0 0 6.5
  • League Logo 19-02-2026
    Como Logo Como
    1-1
    99 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 14-02-2026
    Pisa Logo Pisa
    1-2
    99 0 0 0 0 6.9
  • League Logo 04-02-2026
    Bologna Logo Bologna
    0-3
    27 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 26-01-2026
    Roma Logo Roma
    1-1
    97 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 19-01-2026
    Lecce Logo Lecce
    1-0
    97 0 0 0 0 7.35
  • League Logo 16-01-2026
    Como Logo Como
    1-3
    99 0 0 0 0 7.25
  • League Logo 09-01-2026
    Genoa Logo Genoa
    1-1
    103 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 03-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-1
    97 0 0 0 0 7.55
  • League Logo 28-12-2025
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    3-0
    90 0 0 0 0 6.85
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 23
    • Phút thi đấu: 1868
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 91%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 17%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 6/0.26
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.09
    • Thắng tranh chấp trên không: 5
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.09

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 56
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.17
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.17
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00