Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
1546
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Marseille
3-1
84
0
0
0
0
11-05-2026
Paris FC
2-1
69
0
0
0
0
04-05-2026
Lyon
4-2
28
0
0
0
0
26-04-2026
Nantes
2-1
72
0
0
0
0
19-04-2026
Strasbourg
0-3
99
0
1
0
0
12-04-2026
Angers
2-1
88
0
0
0
0
05-04-2026
Brest
3-4
95
1
0
1
0
22-03-2026
Metz
0-0
76
0
0
0
0
16-03-2026
Lille
1-2
83
0
0
0
0
08-03-2026
Nice
0-4
26
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 1546
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 47%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 41%
- Đóng góp vào đội: 8%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 2
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 41
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.16
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 310
- Tổng số cú sút / trận: 28/0.88
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.38
- Thắng tranh chấp trên không: 4
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.13
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 29
- Tắc bóng: 10
- Phá bóng: 18
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.69