Cầu thủ Lautaro Martinez hiện đang thi đấu cho đội Inter

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Lautaro Martinez

Lautaro Martinez - Avatar

Argentina flag Argentina

Inter
  • 174 cm
  • 72 kg
  • 29 tuổi 1997-08-22
  • Tiền đạo
10

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 2 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 252 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-10-2026
    Club Brugge Logo Club Brugge
    3-4
    100 2 0 0 0 8
  • League Logo 10-10-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    3-0
    32 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 19-09-2026
    Roma Logo Roma
    2-2
    94 2 0 0 0 8.05
  • League Logo 09-09-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-1
    97 0 1 1 0 6.6
  • League Logo 05-09-2026
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    3-2
    102 2 0 1 0 8.6
  • League Logo 31-08-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-1
    99 0 0 0 0 7.15
  • League Logo 22-08-2026
    Monza Logo Monza
    4-1
    56 0 0 1 0 6.2
  • League Logo 16-07-2026
    Anh Logo Anh
    1-2
    22 1 0 0 0 7.1
  • League Logo 12-07-2026
    Argentina Logo Argentina
    3-1
    52 1 0 1 0 6
  • League Logo 07-07-2026
    Argentina Logo Argentina
    3-2
    36 0 1 0 0 6.9
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 50%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 90
    • Tổng số cú sút / trận: 11/5.5
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 5
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/2.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.50
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.50
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 4
    • Phút thi đấu: 342
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 40%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 2
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.67
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 126
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.33
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.33
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 352
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 22%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.80
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 88
    • Tổng số cú sút / trận: 22/4.4
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 16
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 3/0.60

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 3
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 5
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.40
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.40
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.80