Cầu thủ Christian Pulisic hiện đang thi đấu cho đội AC Milan

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Christian Pulisic

  • 178 cm
  • 69 kg
  • 28 tuổi 1998-09-18
  • Tiền vệ
11

Serie A - Mùa 2025/2026

  • 8 Bàn thắng
  • 2 Kiến tạo
  • 14 Trận đấu
  • 786 Phút thi đấu
  • 6 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 11-01-2026
    Fiorentina Logo Fiorentina
    1-1
    105 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 09-01-2026
    Genoa Logo Genoa
    1-1
    103 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 03-01-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    0-1
    16 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 28-12-2025
    Hellas Verona Logo Hellas Verona
    3-0
    80 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 14-12-2025
    Sassuolo Logo Sassuolo
    2-2
    77 0 0 0 0 6.95
  • League Logo 09-12-2025
    Torino Logo Torino
    2-3
    30 2 0 0 0 7.9
  • League Logo 24-11-2025
    Inter Logo Inter
    0-1
    82 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 09-11-2025
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    2-2
    26 0 0 0 0 6
  • League Logo 06-10-2025
    Juventus Logo Juventus
    0-0
    76 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 29-09-2025
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-1
    61 1 1 0 0 7.7
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 786
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 9 / 64%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 24%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 5
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 4

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.57
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 6
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 99
    • Tổng số cú sút / trận: 23/1.64
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 7
    • Bàn thắng bằng chân - %: 8%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 8
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.07

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 13
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.57