Cầu thủ Lucas Ahijado hiện đang thi đấu cho đội Real Oviedo

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Lucas Ahijado

  • 173 cm
  • 67 kg
  • 31 tuổi 1995-01-30
  • Tiền đạo
24

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 9 Trận đấu
  • 686 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 2 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 10-01-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    1-1
    99 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 05-01-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    1-1
    100 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 20-12-2025
    Celta Vigo Logo Celta Vigo
    0-0
    98 0 0 1 0 6.7
  • League Logo 14-12-2025
    Sevilla Logo Sevilla
    4-0
    54 0 0 0 0 5.35
  • League Logo 04-10-2025
    Levante Logo Levante
    0-2
    96 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 01-10-2025
    Valencia Logo Valencia
    1-2
    103 0 1 0 0 7.5
  • League Logo 26-09-2025
    Barcelona Logo Barcelona
    1-3
    97 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 21-09-2025
    Elche Logo Elche
    1-0
    34 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 13-09-2025
    Getafe Logo Getafe
    2-0
    97 0 0 1 0 5.8
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 9
    • Phút thi đấu: 686
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 78%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 11%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 9
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 5/0.55
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 3
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.22
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.11

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 8
    • Phá bóng: 12
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.22
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.22
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.78