Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
31
Trận đấu
-
2114
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
09-05-2026
Bayer Leverkusen
3-1
85
1
0
0
0
02-05-2026
Hoffenheim
3-3
42
0
0
0
0
26-04-2026
Werder Bremen
1-1
99
0
0
0
0
19-04-2026
Bayern Munich
4-2
29
0
0
0
0
12-04-2026
Hamburger SV
4-0
98
1
0
0
0
04-04-2026
Borussia Dortmund
0-2
91
0
0
0
0
23-03-2026
Augsburg
2-5
103
0
1
0
0
20-03-2026
FC Porto
2-0
63
0
0
0
0
16-03-2026
RB Leipzig
1-0
27
0
0
0
0
13-03-2026
FC Porto
1-2
14
0
0
0
0
Europa League
Tổng quan
- Trận: 11
- Phút thi đấu: 845
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 167%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 58%
- Đóng góp vào đội: 7%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 8
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.13
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 688
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 2
- Tắc bóng: 3
- Phá bóng: 2
- Cản phá cú sút: 1
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.25
- Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.25
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 2114
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 74%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 35%
- Đóng góp vào đội: 9%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 2
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 26
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 4
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 4
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 353
- Tổng số cú sút / trận: 26/0.83
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 6%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.48
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 1/0.03
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 24
- Tắc bóng: 16
- Phá bóng: 49
- Cản phá cú sút: 5
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.10
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.10
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.32