Cầu thủ Maxime Lopez hiện đang thi đấu cho đội Paris FC

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Maxime Lopez

  • 167 cm
  • 58 kg
  • 29 tuổi 1997-12-04
  • Tiền vệ
20

Ligue 1 - Mùa 2026/2027

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 382 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-09-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    2-1
    89 0 1 1 0 7.2
  • League Logo 13-09-2026
    Lyon Logo Lyon
    0-0
    96 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 07-09-2026
    Marseille Logo Marseille
    2-3
    94 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 30-08-2026
    Nice Logo Nice
    3-0
    100 0 0 0 0 7.3
  • League Logo 23-08-2026
    Troyes Logo Troyes
    0-0
    32 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 18-05-2026
    Paris Saint-Germain Logo Paris Saint-Germain
    2-1
    29 0 0 1 0 6.05
  • League Logo 11-05-2026
    Rennes Logo Rennes
    2-1
    50 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 03-05-2026
    Brest Logo Brest
    4-0
    28 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 26-04-2026
    Lille Logo Lille
    0-1
    50 0 0 0 0 5.8
  • League Logo 11-04-2026
    Monaco Logo Monaco
    4-1
    71 0 0 0 0 7.2
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 382
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 80%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 40%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 2/0.4
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 1/0.20

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 3
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 10
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.60