Cầu thủ Dominic Calvert-Lewin hiện đang thi đấu cho đội Leeds United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dominic Calvert-Lewin

  • 187 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-03-16
  • Tiền đạo
9

EFL Cup - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 1 Trận đấu
  • 63 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    West Ham United Logo West Ham United
    3-0
    72 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 17-05-2026
    Brighton & Hove Albion Logo Brighton & Hove Albion
    1-0
    103 1 0 1 0 7.4
  • League Logo 12-05-2026
    Tottenham Hotspur Logo Tottenham Hotspur
    1-1
    110 1 0 0 0 7.5
  • League Logo 02-05-2026
    Burnley Logo Burnley
    3-1
    96 1 0 1 0 7.55
  • League Logo 23-04-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    2-2
    102 0 0 0 0 7
  • League Logo 18-04-2026
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    3-0
    100 1 0 0 0 7.95
  • League Logo 14-04-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    1-2
    101 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 22-03-2026
    Brentford Logo Brentford
    0-0
    103 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 15-03-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-0
    103 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 04-03-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    108 0 0 0 0 6.4
  • FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 3
    • Phút thi đấu: 195
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 33%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 195
    • Tổng số cú sút / trận: 5/1.67
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.67
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 63
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 35
    • Phút thi đấu: 2721
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 86%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 13 / 37%
    • Đóng góp vào đội: 29%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 6
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 10
    • Bàn thắng khi đá chính: 13
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 14
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 4
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 9
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 195
    • Tổng số cú sút / trận: 69/1.97
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.93
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 32
    • Bàn thắng bằng chân - %: 12%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 14
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.06
    • Thắng tranh chấp trên không: 59
    • Thua tranh chấp trên không: 93
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 27/0.77

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 40
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.09
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.09
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.37