Cầu thủ Dominic Calvert-Lewin hiện đang thi đấu cho đội Everton

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Dominic Calvert-Lewin

  • 187 cm
  • 71 kg
  • 29 tuổi 1997-03-16
  • Tiền đạo
9
  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    3-0
    100 1 0 0 0 7.95
  • League Logo 14-04-2026
    Manchester United Logo Manchester United
    1-2
    101 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 22-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-0
    103 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 15-03-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-0
    103 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 04-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-1
    108 0 0 0 0 6.4
  • League Logo 01-03-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-1
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 21-02-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-1
    98 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 07-02-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    3-1
    102 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 31-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    0-4
    87 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 27-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    98 0 0 0 0 6.7
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 63
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 105
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 105
    • Tổng số cú sút / trận: 4/2.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2294
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 37%
    • Đóng góp vào đội: 26%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 7
    • Bàn thắng khi đá chính: 10
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 3
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 11
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.37
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 6
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 209
    • Tổng số cú sút / trận: 63/2.1
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.73
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 30
    • Bàn thắng bằng chân - %: 9%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 11
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.10
    • Thắng tranh chấp trên không: 49
    • Thua tranh chấp trên không: 79
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 23/0.77

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 38
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 11
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.03
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.03
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.40