Cầu thủ Oliver Burke hiện đang thi đấu cho đội Werder Bremen

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Oliver Burke

  • 188 cm
  • 75 kg
  • 29 tuổi 1997-04-07
  • Tiền vệ
15
  • Phong độ

  • League Logo 02-05-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-2
    107 0 0 0 0 6.75
  • League Logo 25-04-2026
    RB Leipzig Logo RB Leipzig
    3-1
    99 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 18-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-2
    100 1 0 0 0 7.15
  • League Logo 11-04-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-1
    65 0 0 1 0 5.85
  • League Logo 05-04-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    82 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 08-03-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-4
    14 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 28-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    83 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 14-02-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    3-2
    15 0 1 0 0 6.75
  • League Logo 31-01-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    3-1
    57 0 0 0 0 5.55
  • League Logo 25-01-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    0-3
    20 0 0 0 0 5.75
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 1494
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 70%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 56%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 3
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 299
    • Tổng số cú sút / trận: 28/1.04
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.48
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 4
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 8/0.30

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 5
    • Cản phá cú sút: 6
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.11
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.11
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.37