Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
1
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
15
Trận đấu
-
1019
Phút thi đấu
-
0
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-03-2026
Eintracht Frankfurt
0-0
53
0
0
0
0
28-02-2026
Hoffenheim
0-1
100
0
1
0
0
22-02-2026
Werder Bremen
2-1
99
0
1
1
0
14-02-2026
Bayer Leverkusen
4-0
84
0
0
0
0
07-02-2026
VfB Stuttgart
2-1
99
1
0
0
0
31-01-2026
Augsburg
2-1
87
0
0
0
0
28-01-2026
RB Leipzig
1-1
90
0
0
0
0
01-11-2025
Borussia Moenchengladbach
0-4
89
0
0
1
0
25-10-2025
Eintracht Frankfurt
2-0
96
0
0
0
0
04-10-2025
Werder Bremen
1-0
24
0
0
1
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 15
- Phút thi đấu: 1019
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 73%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 47%
- Đóng góp vào đội: 4%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 4
- Đá phạt góc: 3
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 1019
- Tổng số cú sút / trận: 5/0.33
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 2
- Bàn thắng bằng chân - %: 1%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 1
- Sút trúng khung thành /trận: 0.20
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.20
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 7
- Tắc bóng: 5
- Phá bóng: 26
- Cản phá cú sút: 8
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.40