Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
9
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
25
Trận đấu
-
2128
Phút thi đấu
-
1
Bàn thắng
chân trái -
4
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-04-2026
Hamburger SV
3-1
71
2
0
0
0
15-03-2026
Mainz 05
0-2
99
0
0
1
0
08-03-2026
Union Berlin
1-4
103
1
1
0
0
28-02-2026
FC Heidenheim
2-0
93
0
0
0
0
22-02-2026
St. Pauli
2-1
99
0
0
0
0
14-02-2026
Bayern Munich
0-3
70
0
0
0
0
07-02-2026
Freiburg
1-0
102
0
0
0
0
31-01-2026
Borussia Moenchengladbach
1-1
96
0
0
0
0
28-01-2026
Hoffenheim
0-2
104
0
0
1
0
24-01-2026
Bayer Leverkusen
1-0
103
0
0
0
0
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 25
- Phút thi đấu: 2128
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 24%
- Đóng góp vào đội: 26%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 5
- Bàn thắng khi đá chính: 9
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 9
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 4
- Bàn thắng bằng chân trái: 1
- Bàn thắng bằng đầu: 4
- Phút / bàn: 237
- Tổng số cú sút / trận: 36/1.44
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 16
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.80
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 6
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 23
- Tắc bóng: 17
- Phá bóng: 19
- Cản phá cú sút: 11
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.20
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.20
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.04