Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2820
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
9
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
18-05-2026
Angers
1-1
94
0
0
0
0
14-05-2026
Strasbourg
1-2
99
1
0
0
0
11-05-2026
Paris Saint-Germain
1-0
105
0
0
0
0
03-05-2026
Paris FC
4-0
96
0
0
0
0
25-04-2026
Lens
3-3
99
0
1
0
0
19-04-2026
Nantes
1-1
106
0
0
0
0
05-04-2026
Rennes
3-4
105
0
1
0
0
15-03-2026
Monaco
2-0
97
0
0
0
0
08-03-2026
Le Havre
2-0
96
1
0
1
0
01-03-2026
Metz
0-1
99
1
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 32
- Phút thi đấu: 2820
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 32 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 9%
- Đóng góp vào đội: 19%
- Ghi bàn mở tỉ số: 4
- Ghi bàn cuối cùng: 4
- Bàn thắng hiệp 1: 5
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 2
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 9
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 3
- Phút / bàn: 353
- Tổng số cú sút / trận: 49/1.53
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.13
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
- Sút không trúng đích: 31
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 8
- Sút trúng khung thành /trận: 0.56
- Thắng tranh chấp trên không: 43
- Thua tranh chấp trên không: 34
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 13/0.41
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 57
- Tắc bóng: 10
- Phá bóng: 20
- Cản phá cú sút: 10
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 10 / 0.31
- Tổng số thẻ vàng / trận: 9 / 0.28
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.06