Cầu thủ Ricardo Horta hiện đang thi đấu cho đội Braga

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Ricardo Horta

Ricardo Horta - Avatar

 flag Bồ Đào Nha

Braga
  • 173 cm
  • 63 kg
  • 32 tuổi 1994-09-15
  • Tiền đạo
21

Europa League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 5 Trận đấu
  • 382 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-04-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    1-1
    81 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 18-03-2026
    Ferencvaros Logo Ferencvaros
    4-0
    77 2 0 0 0 8.65
  • League Logo 13-03-2026
    Ferencvaros Logo Ferencvaros
    2-0
    97 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 30-01-2026
    Go Ahead Eagles Logo Go Ahead Eagles
    0-0
    93 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 13-12-2023
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    2-0
    88 0 0 0 0 6.6
  • League Logo 30-11-2023
    Union Berlin Logo Union Berlin
    1-1
    96 0 1 0 0 7.85
  • League Logo 09-11-2023
    Real Madrid Logo Real Madrid
    3-0
    62 0 0 0 0 6.2
  • League Logo 25-10-2023
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    95 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 03-10-2023
    Union Berlin Logo Union Berlin
    2-3
    83 0 1 1 0 7.05
  • League Logo 21-09-2023
    SSC Napoli Logo SSC Napoli
    1-2
    96 0 0 0 0 6.65
  • Europa League Qualification Europa League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 382
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 5 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 60%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 11
    • Phút thi đấu: 886
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 142%
    • Đóng góp vào đội: 9%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 7
    • Đá phạt góc: 12

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.8
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 766
    • Tổng số cú sút / trận: 4/1.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 2
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.13
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.13
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67

    Liga Portugal Liga Portugal

    Tổng quan

    • Trận: 25
    • Phút thi đấu: 1893
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 22 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 36%
    • Đóng góp vào đội: 25%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 5
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 10
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 13
    • Bàn thắng sớm: 2
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 3
    • Đá phạt góc: 57

    Tấn công

    • Bàn thắng: 14
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.56
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 2
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 11
    • Bàn thắng bằng chân trái: 3
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 136
    • Tổng số cú sút / trận: 46/1.84
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.29
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 5
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 14%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 14
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.24
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.16

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 7
    • Phá bóng: 4
    • Cản phá cú sút: 8
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.16
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.08