Cầu thủ Luke Shaw hiện đang thi đấu cho đội Manchester United

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Luke Shaw

  • 185 cm
  • 75 kg
  • 31 tuổi 1995-07-12
  • Hậu vệ
23

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 0 Bàn thắng
  • 1 Kiến tạo
  • 21 Trận đấu
  • 1817 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 08-01-2026
    Burnley Logo Burnley
    2-2
    99 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 04-01-2026
    Leeds United Logo Leeds United
    1-1
    97 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 31-12-2025
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    1-1
    100 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 27-12-2025
    Newcastle United Logo Newcastle United
    1-0
    92 0 0 1 0 7
  • League Logo 21-12-2025
    Aston Villa Logo Aston Villa
    2-1
    100 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 16-12-2025
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    4-4
    100 0 0 0 0 5.6
  • League Logo 09-12-2025
    Wolverhampton Wanderers Logo Wolverhampton Wanderers
    1-4
    102 0 0 0 0 7
  • League Logo 05-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    1-1
    90 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 30-11-2025
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    1-2
    87 0 0 1 0 7.1
  • League Logo 25-11-2025
    Everton Logo Everton
    0-1
    100 0 0 0 0 6.5
  • Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1817
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 43%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.05
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.05
    • Thắng tranh chấp trên không: 10
    • Thua tranh chấp trên không: 13
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 5
    • Tắc bóng: 20
    • Phá bóng: 48
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.05