Cầu thủ Adrien Thomasson hiện đang thi đấu cho đội Lens

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Adrien Thomasson

Adrien Thomasson - Avatar

 flag Pháp

Lens
  • 177 cm
  • 72 kg
  • 33 tuổi 1993-12-10
  • Tiền vệ
28

Ligue 1 - Mùa 2025/2026

  • 3 Bàn thắng
  • 8 Kiến tạo
  • 28 Trận đấu
  • 2382 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 9 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 18-04-2026
    Toulouse Logo Toulouse
    3-2
    91 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 05-04-2026
    Lille Logo Lille
    3-0
    77 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 21-03-2026
    Angers Logo Angers
    5-1
    83 0 1 0 0 7.3
  • League Logo 14-03-2026
    Lorient Logo Lorient
    2-1
    78 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 08-03-2026
    Metz Logo Metz
    3-0
    100 0 1 0 0 7.75
  • League Logo 28-02-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    1-1
    75 0 0 1 0 6.6
  • League Logo 21-02-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-3
    103 0 1 0 0 6.5
  • League Logo 15-02-2026
    Paris FC Logo Paris FC
    0-5
    102 0 0 0 0 7.4
  • League Logo 07-02-2026
    Rennes Logo Rennes
    3-1
    100 0 0 1 0 6.7
  • League Logo 31-01-2026
    Le Havre Logo Le Havre
    1-0
    106 0 0 0 0 6.95
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 28
    • Phút thi đấu: 2382
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 28 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 9 / 32%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 3
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 71

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 8
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.11
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 794
    • Tổng số cú sút / trận: 25/0.89
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
    • Sút không trúng đích: 13
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.43
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.14

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 35
    • Tắc bóng: 27
    • Phá bóng: 30
    • Cản phá cú sút: 11
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 9 / 0.32
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 9 / 0.32
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.79