Cầu thủ Rani Khedira hiện đang thi đấu cho đội Union Berlin

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Rani Khedira

  • 188 cm
  • 84 kg
  • 32 tuổi 1994-01-27
  • Tiền vệ
8

Bundesliga - Mùa 2025/2026

  • 5 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 24 Trận đấu
  • 2118 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 6 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 15-03-2026
    Freiburg Logo Freiburg
    0-1
    107 0 0 0 0 7.1
  • League Logo 08-03-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    1-4
    103 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 28-02-2026
    Borussia Moenchengladbach Logo Borussia Moenchengladbach
    1-0
    101 0 0 1 0 6
  • League Logo 21-02-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-0
    103 1 0 0 0 7.8
  • League Logo 14-02-2026
    Hamburger SV Logo Hamburger SV
    3-2
    80 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 07-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    1-1
    105 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 31-01-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    3-1
    100 1 0 0 0 7
  • League Logo 25-01-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    0-3
    101 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 18-01-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    1-1
    98 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 16-01-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-1
    90 0 0 0 0 6.2
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 2118
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 24 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 13%
    • Đóng góp vào đội: 17%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 5
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 5
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.21
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 424
    • Tổng số cú sút / trận: 13/0.54
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 2
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 5
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.46
    • Thắng tranh chấp trên không: 7
    • Thua tranh chấp trên không: 5
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.08

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 18
    • Tắc bóng: 18
    • Phá bóng: 25
    • Cản phá cú sút: 7
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.25
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.25
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.58