Cầu thủ Harry Kane hiện đang thi đấu cho đội Bayern Munich

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Harry Kane

  • 188 cm
  • 86 kg
  • 33 tuổi 1993-07-28
  • Tiền đạo
9

FIFA Club World Cup - Mùa 2025

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 3 Trận đấu
  • 195 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 19-04-2026
    VfB Stuttgart Logo VfB Stuttgart
    4-2
    48 1 0 0 0 6.8
  • League Logo 16-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    4-3
    99 1 1 0 0 7.5
  • League Logo 08-04-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    1-2
    97 1 0 0 0 8.2
  • League Logo 21-03-2026
    Union Berlin Logo Union Berlin
    4-0
    97 1 0 0 0 7.7
  • League Logo 19-03-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    4-1
    76 2 0 0 0 8.8
  • League Logo 14-03-2026
    Bayer Leverkusen Logo Bayer Leverkusen
    1-1
    39 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 01-03-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    2-3
    105 2 0 0 0 8.65
  • League Logo 21-02-2026
    Eintracht Frankfurt Logo Eintracht Frankfurt
    3-2
    103 2 0 0 0 8.25
  • League Logo 14-02-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    0-3
    91 2 0 0 0 8.55
  • League Logo 08-02-2026
    Hoffenheim Logo Hoffenheim
    5-1
    73 2 1 0 0 8.65
  • FIFA Club World Cup FIFA Club World Cup

    Tổng quan

    • Trận: 5
    • Phút thi đấu: 374
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 4 / 167%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 83%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 3
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 2
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 3
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 285
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.5
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.5
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 11
    • Phút thi đấu: 856
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 10 / 188%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 6 / 96%
    • Đóng góp vào đội: 36%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 3
    • Ghi bàn cuối cùng: 3
    • Bàn thắng hiệp 1: 6
    • Bàn thắng hiệp 2: 6
    • Bàn thắng khi đá chính: 11
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 12
    • Kiến tạo: 1
    • Tỉ lệ ghi bàn: 2.33
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 5
    • Penalty: 3
    • Penalty thất bại: 1
    • Bàn thắng bằng chân phải: 10
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 139
    • Tổng số cú sút / trận: 30/5.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.5
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 4
    • Sút không trúng đích: 10
    • Bàn thắng bằng chân - %: 11%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 11
    • Sút trúng khung thành /trận: 3.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 1
    • Thua tranh chấp trên không: 2
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/0.46

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 19
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 10
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.17

    Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 27
    • Phút thi đấu: 2107
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 23 / 85%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 30%
    • Đóng góp vào đội: 29%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 4
    • Ghi bàn cuối cùng: 6
    • Bàn thắng hiệp 1: 11
    • Bàn thắng hiệp 2: 21
    • Bàn thắng khi đá chính: 28
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 4
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 32
    • Kiến tạo: 5
    • Tỉ lệ ghi bàn: 1.19
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 10
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 23
    • Bàn thắng bằng chân trái: 6
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 66
    • Tổng số cú sút / trận: 87/3.22
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.72
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 3
    • Sút không trúng đích: 24
    • Bàn thắng bằng chân - %: 29%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 28
    • Sút trúng khung thành /trận: 2.33
    • Thắng tranh chấp trên không: 9
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 20/0.74

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 34
    • Tắc bóng: 11
    • Phá bóng: 14
    • Cản phá cú sút: 22
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.81