Ligue 1 - Mùa 2025/2026
-
2
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
12
Trận đấu
-
401
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
03-05-2026
Monaco
1-2
75
0
0
0
0
26-04-2026
Le Havre
4-4
86
0
2
0
0
19-04-2026
Paris FC
1-3
81
0
0
0
0
11-04-2026
Marseille
3-1
14
0
0
0
0
05-04-2026
Nantes
0-0
34
0
0
0
0
22-03-2026
Rennes
0-0
12
0
0
0
0
15-03-2026
Toulouse
3-4
75
1
0
0
0
08-03-2026
Lens
3-0
41
0
0
0
0
01-03-2026
Brest
0-1
20
0
0
0
0
22-02-2026
Paris Saint-Germain
3-0
4
0
0
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 12
- Phút thi đấu: 401
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 25%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 25%
- Đóng góp vào đội: 6%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 1
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 7
Tấn công
- Bàn thắng: 2
- Kiến tạo: 2
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 201
- Tổng số cú sút / trận: 11/0.91
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 7
- Bàn thắng bằng chân - %: 2%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 2
- Sút trúng khung thành /trận: 0.33
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 5
- Tắc bóng: 4
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 4
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.17