Cầu thủ Carlos Espi hiện đang thi đấu cho đội Levante

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Carlos Espi

  • 194 cm
  • 21 tuổi 2005-07-24
  • Tiền đạo
19

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 4 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 14 Trận đấu
  • 410 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 2 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 07-03-2026
    Girona Logo Girona
    1-1
    70 1 0 0 0 7.6
  • League Logo 28-02-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    2-0
    42 2 0 0 0 7.9
  • League Logo 19-02-2026
    Villarreal Logo Villarreal
    0-1
    98 0 0 1 0 5.95
  • League Logo 16-02-2026
    Valencia Logo Valencia
    0-2
    30 0 0 0 0 5.6
  • League Logo 08-02-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    4-2
    35 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 24-01-2026
    Elche Logo Elche
    3-2
    25 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 17-01-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    2-0
    13 0 0 0 0 6
  • League Logo 11-01-2026
    Espanyol Logo Espanyol
    1-1
    33 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 04-01-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    0-3
    31 1 0 0 0 7.2
  • League Logo 20-12-2025
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    1-1
    30 0 0 0 0 6.3
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 14
    • Phút thi đấu: 410
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 14%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 7%
    • Đóng góp vào đội: 14%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 2
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 103
    • Tổng số cú sút / trận: 12/0.86
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 3%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 3
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.57
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.36

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 12
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 1
    • Cản phá cú sút: 1
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.07
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.07
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.79