Cầu thủ Anis Hadj Moussa hiện đang thi đấu cho đội Feyenoord

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Anis Hadj Moussa

Anis Hadj Moussa - Avatar

 flag Algeria

Feyenoord
  • 176 cm
  • 68 kg
  • 24 tuổi 2002-02-11
  • Tiền đạo
23

Champions League Qualification - Mùa 2025/2026

  • 1 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 2 Trận đấu
  • 180 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 0 Bàn thắng
    chân phải
  • 0 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 30-01-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    2-1
    102 0 0 1 0 5.75
  • League Logo 12-03-2025
    Inter Logo Inter
    2-1
    97 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 06-03-2025
    Inter Logo Inter
    0-2
    100 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 19-02-2025
    AC Milan Logo AC Milan
    1-1
    90 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 13-02-2025
    AC Milan Logo AC Milan
    1-0
    102 0 0 0 0 7.6
  • League Logo 30-01-2025
    Lille Logo Lille
    6-1
    102 0 0 0 0 5.1
  • League Logo 23-01-2025
    Bayern Munich Logo Bayern Munich
    3-0
    95 0 0 0 0 7.7
  • League Logo 12-12-2024
    Sparta Prague Logo Sparta Prague
    4-2
    78 1 0 0 0 8.05
  • League Logo 27-11-2024
    Manchester City Logo Manchester City
    3-3
    100 1 0 0 0 7.55
  • League Logo 07-11-2024
    Salzburg Logo Salzburg
    1-3
    52 1 0 0 0 6.4
  • Champions League Qualification Champions League Qualification

    Tổng quan

    • Trận: 2
    • Phút thi đấu: 180
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.50
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 180
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 21
    • Phút thi đấu: 1747
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 21 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 33%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 8
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 2
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 64

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.38
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 8
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 219
    • Tổng số cú sút / trận: 37/1.76
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 4.63
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 13
    • Bàn thắng bằng chân - %: 8%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 7
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.19

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 9
    • Phá bóng: 9
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.10
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.52

    Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 621
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 88%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 13%
    • Đóng góp vào đội: 18%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 2
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 311
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.38
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.38
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0