Cầu thủ Gjivai Zechiel hiện đang thi đấu cho đội FC Utrecht

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Gjivai Zechiel

Gjivai Zechiel - Avatar

Hà Lan flag Hà Lan

FC Utrecht
  • 179 cm
  • 70 kg
  • 22 tuổi 2004-06-01
  • Tiền vệ
21

Eredivisie - Mùa 2025/2026

  • 8 Bàn thắng
  • 7 Kiến tạo
  • 34 Trận đấu
  • 2798 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 5 Bàn thắng
    chân phải
  • 4 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 09-09-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    5-1
    96 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 30-01-2026
    Celtic Logo Celtic
    4-2
    89 0 1 0 0 6.2
  • League Logo 30-01-2025
    Lille Logo Lille
    6-1
    49 0 0 0 0 5
  • League Logo 07-11-2024
    Feyenoord Logo Feyenoord
    1-3
    8 0 0 0 0 6
  • Champions League Champions League

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 90
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/1.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 1
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 2/2.00

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 2
    • Phá bóng: 3
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.00

    Eredivisie Eredivisie

    Tổng quan

    • Trận: 34
    • Phút thi đấu: 2798
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 32 / 94%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 44%
    • Đóng góp vào đội: 15%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 4
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 7
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 4
    • Đá phạt góc: 11

    Tấn công

    • Bàn thắng: 8
    • Kiến tạo: 7
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.24
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 5
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 350
    • Tổng số cú sút / trận: 40/1.18
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 15
    • Bàn thắng bằng chân - %: 5%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.74
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 4/0.12

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 35
    • Tắc bóng: 25
    • Phá bóng: 49
    • Cản phá cú sút: 17
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.12
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.12
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.71