Cầu thủ Paris Brunner hiện đang thi đấu cho đội Cercle Brugge

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Paris Brunner

  • 185 cm
  • 77 kg
  • 20 tuổi 2006-02-15
  • Tiền đạo
13
  • Phong độ

  • League Logo 18-05-2026
    Strasbourg Logo Strasbourg
    5-4
    21 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 01-03-2026
    Monaco Logo Monaco
    2-0
    23 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 17-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    4 0 0 0 0 6
  • League Logo 06-12-2025
    Brest Logo Brest
    1-0
    18 0 0 0 0 6
  • League Logo 21-09-2025
    Monaco Logo Monaco
    5-2
    51 0 0 0 0 5.9
  • League Logo 14-09-2025
    Auxerre Logo Auxerre
    1-2
    35 0 0 1 0 5.65
  • League Logo 17-08-2025
    Monaco Logo Monaco
    3-1
    19 0 0 0 0 6
  • Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 8
    • Phút thi đấu: 141
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 14%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 1 / 14%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 8
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 1/0.14
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.14
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 1
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 1
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 2
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.14
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.14
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14