Cầu thủ Yankuba Minteh hiện đang thi đấu cho đội Brighton & Hove Albion

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Yankuba Minteh

  • 180 cm
  • 73 kg
  • 22 tuổi 2004-07-22
  • Tiền đạo
11

Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026

  • 2 Bàn thắng
  • 4 Kiến tạo
  • 26 Trận đấu
  • 1757 Phút thi đấu
  • 1 Bàn thắng
    chân trái
  • 1 Bàn thắng
    chân phải
  • 1 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 14-03-2026
    Sunderland Logo Sunderland
    0-1
    79 1 0 1 0 7.3
  • League Logo 05-03-2026
    Arsenal Logo Arsenal
    0-1
    52 0 0 0 0 6.15
  • League Logo 12-02-2026
    Aston Villa Logo Aston Villa
    1-0
    16 0 0 0 0 5.65
  • League Logo 08-02-2026
    Crystal Palace Logo Crystal Palace
    0-1
    26 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 31-01-2026
    Everton Logo Everton
    1-1
    39 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 24-01-2026
    Fulham Logo Fulham
    2-1
    15 0 0 0 0 5.75
  • League Logo 20-01-2026
    AFC Bournemouth Logo AFC Bournemouth
    1-1
    34 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 31-12-2025
    West Ham United Logo West Ham United
    2-2
    67 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 27-12-2025
    Arsenal Logo Arsenal
    2-1
    50 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 20-12-2025
    Sunderland Logo Sunderland
    0-0
    75 0 0 0 0 6.6
  • EFL Cup EFL Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 24
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    Ngoại Hạng Anh Ngoại Hạng Anh

    Tổng quan

    • Trận: 26
    • Phút thi đấu: 1757
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 19 / 73%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 42%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 21

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 4
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.08
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 1
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 879
    • Tổng số cú sút / trận: 23/0.89
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 11.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 14
    • Bàn thắng bằng chân - %: 2%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.35
    • Thắng tranh chấp trên không: 6
    • Thua tranh chấp trên không: 8
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/0.38

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 20
    • Tắc bóng: 24
    • Phá bóng: 16
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 1 / 0.04
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 1 / 0.04
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.85

    FA Cup FA Cup

    Tổng quan

    • Trận: 1
    • Phút thi đấu: 29
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
    • Đóng góp vào đội: 0%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 0
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 0
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 0
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0