Cầu thủ Arijon Ibrahimovic hiện đang thi đấu cho đội Bayern Munich

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Arijon Ibrahimovic

  • 179 cm
  • 69 kg
  • 21 tuổi 2005-12-11
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 28-02-2026
    Werder Bremen Logo Werder Bremen
    2-0
    103 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 23-02-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    3-3
    105 1 0 0 0 7.3
  • League Logo 15-02-2026
    Augsburg Logo Augsburg
    1-0
    96 0 0 0 0 6.65
  • League Logo 07-02-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    0-2
    69 0 0 0 0 6.3
  • League Logo 01-02-2026
    Borussia Dortmund Logo Borussia Dortmund
    3-2
    54 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 24-01-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    0-3
    65 0 0 0 0 6.25
  • League Logo 17-01-2026
    Wolfsburg Logo Wolfsburg
    1-1
    100 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 14-01-2026
    Mainz 05 Logo Mainz 05
    2-1
    101 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 10-01-2026
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    2-2
    65 0 0 1 0 6.15
  • League Logo 21-12-2025
    FC Heidenheim Logo FC Heidenheim
    0-4
    49 0 0 0 0 5.8
  • Bundesliga Bundesliga

    Tổng quan

    • Trận: 24
    • Phút thi đấu: 1773
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 20 / 83%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 42%
    • Đóng góp vào đội: 5%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 1
    • Đá phạt góc: 51

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.04
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 1773
    • Tổng số cú sút / trận: 26/1.09
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 26.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 11
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.63
    • Thắng tranh chấp trên không: 2
    • Thua tranh chấp trên không: 7
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.21

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 27
    • Tắc bóng: 6
    • Phá bóng: 18
    • Cản phá cú sút: 14
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.08
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.08
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.38