Cầu thủ Roberto Fernandez hiện đang thi đấu cho đội Espanyol

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Roberto Fernandez

  • 183 cm
  • 75 kg
  • 24 tuổi 2002-07-03
  • Tiền đạo
9

LaLiga - Mùa 2025/2026

  • 7 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 38 Trận đấu
  • 2382 Phút thi đấu
  • 0 Bàn thắng
    chân trái
  • 4 Bàn thắng
    chân phải
  • 3 Thẻ vàng
  • 0 Thẻ đỏ

Xem thêm

  • Phong độ

  • League Logo 24-05-2026
    Real Sociedad Logo Real Sociedad
    1-1
    71 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 18-05-2026
    Osasuna Logo Osasuna
    1-2
    32 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 14-05-2026
    Athletic Bilbao Logo Athletic Bilbao
    2-0
    86 0 0 0 0 6.7
  • League Logo 09-05-2026
    Sevilla Logo Sevilla
    2-1
    87 0 1 0 0 7
  • League Logo 04-05-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    0-2
    77 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 28-04-2026
    Levante Logo Levante
    0-0
    39 0 0 0 0 6.1
  • League Logo 24-04-2026
    Rayo Vallecano Logo Rayo Vallecano
    1-0
    71 0 0 0 0 6.55
  • League Logo 11-04-2026
    Barcelona Logo Barcelona
    4-1
    50 0 0 0 0 5.7
  • League Logo 04-04-2026
    Real Betis Logo Real Betis
    0-0
    59 0 0 0 0 5.85
  • League Logo 21-03-2026
    Getafe Logo Getafe
    1-2
    53 1 0 0 0 7.1
  • LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 38
    • Phút thi đấu: 2382
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 25 / 66%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 15 / 39%
    • Đóng góp vào đội: 16%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 4
    • Bàn thắng hiệp 1: 3
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 1
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 7
    • Kiến tạo: 3
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.18
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 1
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 4
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 3
    • Phút / bàn: 341
    • Tổng số cú sút / trận: 49/1.29
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 7.00
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 23
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 6
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.68
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 16
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 10/0.26

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 46
    • Tắc bóng: 1
    • Phá bóng: 7
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.08
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.08
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.16