Monsef Bakrar
-
183 cm
-
76 kg
-
25 tuổi 2001-01-13
-
Tiền đạo
9
Tổng quan
-
Trận: 9
-
Phút thi đấu: 366
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 3 / 79%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 29%
-
Đóng góp vào đội: 17%
-
Ghi bàn mở tỉ số: 2
-
Ghi bàn cuối cùng: 1
-
Bàn thắng hiệp 1: 2
-
Bàn thắng hiệp 2: 1
-
Bàn thắng khi đá chính: 2
-
Bàn thắng sớm: 1
-
Bàn thắng gỡ hòa: 0
-
Bàn thắng quyết định: 0
-
Trận không ghi bàn: 1
-
Đá phạt góc: 0
Tấn công
-
Bàn thắng: 3
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ ghi bàn: 0.79
-
Trận ghi bàn liên tiếp: 1
-
Penalty: 0
-
Penalty thất bại: 0
-
Bàn thắng bằng chân phải: 1
-
Bàn thắng bằng chân trái: 0
-
Bàn thắng bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 234
-
Tổng số cú sút / trận: 3/1.5
-
Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 3
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
-
Sút không trúng đích: 1
-
Bàn thắng bằng chân - %: 1%
-
Bàn thắng trong vòng cấm: 1
-
Sút trúng khung thành /trận: 1
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình việt vị / trận: 1/0.5
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 1
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 1
-
Cản phá cú sút: 1
-
Lỗi phòng ngự: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
-
Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 1
Tổng quan
-
Trận: 20
-
Phút thi đấu: 1043
-
Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 11 / 55%
-
Số lần thay người / tỉ lệ: 7 / 35%
-
Đóng góp vào đội: 14%
-
Ghi bàn mở tỉ số: 2
-
Ghi bàn cuối cùng: 3
-
Bàn thắng hiệp 1: 3
-
Bàn thắng hiệp 2: 5
-
Bàn thắng khi đá chính: 6
-
Bàn thắng sớm: 0
-
Bàn thắng gỡ hòa: 0
-
Bàn thắng quyết định: 0
-
Trận không ghi bàn: 0
-
Đá phạt góc: 0
Tấn công
-
Bàn thắng: 8
-
Kiến tạo: 0
-
Tỉ lệ ghi bàn: 0.40
-
Trận ghi bàn liên tiếp: 1
-
Penalty: 0
-
Penalty thất bại: 0
-
Bàn thắng bằng chân phải: 0
-
Bàn thắng bằng chân trái: 0
-
Bàn thắng bằng đầu: 0
-
Phút / bàn: 131
-
Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
-
Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
-
Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
-
Sút không trúng đích: 0
-
Bàn thắng bằng chân - %: 0%
-
Bàn thắng trong vòng cấm: 0
-
Sút trúng khung thành /trận: 0
-
Thắng tranh chấp trên không: 0
-
Thua tranh chấp trên không: 0
-
Đường chuyền dài: 0
-
Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
-
Bị phạm lỗi: 0
-
Tắc bóng: 0
-
Phá bóng: 0
-
Cản phá cú sút: 0
-
Lỗi phòng ngự: 0
-
Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
-
Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.20
-
Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.20
-
Phạm lỗi / trận: 0 / 0