Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
18
Trận đấu
-
1379
Phút thi đấu
-
2
Bàn thắng
chân trái -
3
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 18
- Phút thi đấu: 1379
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 17 / 94%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 10 / 56%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 5
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 2
- Trận không ghi bàn: 6
- Đá phạt góc: 17
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.28
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 3
- Bàn thắng bằng chân trái: 2
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 276
- Tổng số cú sút / trận: 26/1.44
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.20
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 11
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 4
- Sút trúng khung thành /trận: 0.83
- Thắng tranh chấp trên không: 2
- Thua tranh chấp trên không: 2
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 9/0.50
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 25
- Tắc bóng: 6
- Phá bóng: 12
- Cản phá cú sút: 14
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.56