Suspension Yellow cards ()
Ngày trở lại:
Serie A - Mùa 2025/2026
-
8
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
31
Trận đấu
-
2566
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
5
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
05-04-2026
Lazio
1-1
99
0
0
1
0
21-03-2026
Cremonese
0-2
97
0
0
0
0
14-03-2026
Torino
4-1
100
1
0
0
0
08-03-2026
Fiorentina
0-0
74
0
0
0
0
28-02-2026
Cagliari
1-1
99
0
0
1
0
23-02-2026
AC Milan
0-1
98
0
0
0
0
15-02-2026
Hellas Verona
2-1
102
1
0
0
0
08-02-2026
Bologna
0-1
106
0
0
0
0
02-02-2026
Juventus
1-4
99
0
0
0
0
25-01-2026
Atalanta
4-0
49
0
0
0
0
Liga Profesional
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 34
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 0 / 0%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 1
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Serie A
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 2566
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 29 / 94%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 11 / 35%
- Đóng góp vào đội: 35%
- Ghi bàn mở tỉ số: 2
- Ghi bàn cuối cùng: 5
- Bàn thắng hiệp 1: 4
- Bàn thắng hiệp 2: 4
- Bàn thắng khi đá chính: 8
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 2
- Bàn thắng quyết định: 4
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 8
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.26
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 1
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 5
- Phút / bàn: 321
- Tổng số cú sút / trận: 51/1.64
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 6.38
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
- Sút không trúng đích: 28
- Bàn thắng bằng chân - %: 3%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 7
- Sút trúng khung thành /trận: 0.74
- Thắng tranh chấp trên không: 27
- Thua tranh chấp trên không: 31
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 10/0.32
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 58
- Tắc bóng: 8
- Phá bóng: 6
- Cản phá cú sút: 12
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 5 / 0.16
- Tổng số thẻ vàng / trận: 5 / 0.16
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.29