Cầu thủ Martin Satriano hiện đang thi đấu cho đội Inter

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Martin Satriano

Martin Satriano - Avatar

 flag Uruguay

Inter
  • 187 cm
  • 79 kg
  • 25 tuổi 2001-02-20
  • Tiền đạo
  • Phong độ

  • League Logo 03-03-2026
    Real Madrid Logo Real Madrid
    0-1
    98 1 0 1 0 7.75
  • League Logo 22-02-2026
    Getafe Logo Getafe
    0-1
    104 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 14-02-2026
    Getafe Logo Getafe
    2-1
    96 1 0 0 0 7.45
  • League Logo 08-02-2026
    Deportivo Alaves Logo Deportivo Alaves
    0-2
    96 0 0 0 0 7
  • League Logo 02-02-2026
    Getafe Logo Getafe
    0-0
    80 0 0 1 0 6.4
  • League Logo 27-01-2026
    Girona Logo Girona
    1-1
    99 0 0 1 0 6.3
  • League Logo 18-01-2026
    Getafe Logo Getafe
    0-1
    102 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 03-01-2026
    Monaco Logo Monaco
    1-3
    6 0 0 0 0 6
  • League Logo 14-12-2025
    Lyon Logo Lyon
    1-0
    79 0 0 0 0 6.8
  • League Logo 08-12-2025
    Lorient Logo Lorient
    1-0
    102 0 0 0 0 6.8
  • Europa League Europa League

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 597
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 200%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 3 / 50%
    • Đóng góp vào đội: 6%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 0
    • Bàn thắng khi đá chính: 1
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 5
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 1
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.17
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 507
    • Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 0
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 0
    • Sút trúng khung thành /trận: 0
    • Thắng tranh chấp trên không: 0
    • Thua tranh chấp trên không: 0
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 0
    • Tắc bóng: 0
    • Phá bóng: 0
    • Cản phá cú sút: 0
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0

    LaLiga LaLiga

    Tổng quan

    • Trận: 7
    • Phút thi đấu: 613
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 7 / 100%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 57%
    • Đóng góp vào đội: 10%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 1
    • Ghi bàn cuối cùng: 1
    • Bàn thắng hiệp 1: 1
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 1
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.29
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 1
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 1
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 1
    • Phút / bàn: 307
    • Tổng số cú sút / trận: 11/1.57
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.50
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 1%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 1
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.00
    • Thắng tranh chấp trên không: 3
    • Thua tranh chấp trên không: 3
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 5/0.71

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 7
    • Tắc bóng: 5
    • Phá bóng: 6
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.43
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.43
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 1.14

    Ligue 1 Ligue 1

    Tổng quan

    • Trận: 22
    • Phút thi đấu: 1386
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 16 / 146%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 8 / 72%
    • Đóng góp vào đội: 12%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 0
    • Ghi bàn cuối cùng: 2
    • Bàn thắng hiệp 1: 0
    • Bàn thắng hiệp 2: 4
    • Bàn thắng khi đá chính: 4
    • Bàn thắng sớm: 0
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 6
    • Đá phạt góc: 0

    Tấn công

    • Bàn thắng: 4
    • Kiến tạo: 2
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.36
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 2
    • Bàn thắng bằng chân trái: 2
    • Bàn thắng bằng đầu: 0
    • Phút / bàn: 694
    • Tổng số cú sút / trận: 30/2.74
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 15.0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 2
    • Sút không trúng đích: 12
    • Bàn thắng bằng chân - %: 4%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 4
    • Sút trúng khung thành /trận: 1.64
    • Thắng tranh chấp trên không: 4
    • Thua tranh chấp trên không: 10
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 6/0.54

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 30
    • Tắc bóng: 4
    • Phá bóng: 2
    • Cản phá cú sút: 12
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 2 / 0.18
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 2 / 0.18
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 2.18