Eredivisie - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
32
Trận đấu
-
2399
Phút thi đấu
-
3
Bàn thắng
chân trái -
2
Bàn thắng
chân phải -
0
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Eredivisie
Tổng quan
- Trận: 33
- Phút thi đấu: 2456
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 30 / 191%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 22 / 166%
- Đóng góp vào đội: 15%
- Ghi bàn mở tỉ số: 1
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 3
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 2
- Đá phạt góc: 13
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 2
- Bàn thắng bằng chân trái: 3
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 400
- Tổng số cú sút / trận: 35/1.1
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 5.83
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 1
- Sút không trúng đích: 15
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 6
- Sút trúng khung thành /trận: 0.63
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.09
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 32
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 20
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 2.19