Ngoại Hạng Anh - Mùa 2025/2026
-
5
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
20
Trận đấu
-
1256
Phút thi đấu
-
5
Bàn thắng
chân trái -
0
Bàn thắng
chân phải -
3
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
08-01-2026
Manchester United
2-2
38
1
0
0
0
03-01-2026
Brighton & Hove Albion
2-0
84
0
0
0
0
27-12-2025
Everton
0-0
24
0
0
0
0
20-12-2025
AFC Bournemouth
1-1
80
0
0
0
0
14-12-2025
Fulham
2-3
20
0
0
0
0
06-12-2025
Newcastle United
2-1
13
0
0
0
0
04-12-2025
Crystal Palace
0-1
61
0
0
0
0
29-11-2025
Brentford
3-1
25
0
0
0
0
22-11-2025
Chelsea
0-2
75
0
0
0
0
08-11-2025
West Ham United
3-2
87
0
0
0
0
FA Cup
Tổng quan
- Trận: 1
- Phút thi đấu: 90
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 1 / 100%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 0 / 0%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 1
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 1
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 0
Tấn công
- Bàn thắng: 1
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 1.00
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 90
- Tổng số cú sút / trận: 0/0.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 0
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 0
- Tắc bóng: 0
- Phá bóng: 0
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0
Ngoại Hạng Anh
Tổng quan
- Trận: 20
- Phút thi đấu: 1256
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 15 / 75%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 60%
- Đóng góp vào đội: 23%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 3
- Bàn thắng hiệp 1: 2
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 4
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 4
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 0
- Đá phạt góc: 13
Tấn công
- Bàn thắng: 5
- Kiến tạo: 1
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.25
- Trận ghi bàn liên tiếp: 1
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 5
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 252
- Tổng số cú sút / trận: 14/0.7
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 2.80
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 4
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.50
- Thắng tranh chấp trên không: 1
- Thua tranh chấp trên không: 11
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 3/0.15
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 25
- Tắc bóng: 7
- Phá bóng: 8
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 3 / 0.15
- Tổng số thẻ vàng / trận: 3 / 0.15
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.70