Cầu thủ Filippo Terracciano hiện đang thi đấu cho đội AC Milan

Logo Bongda.Com.Vn

Mới nhất:

Đang tải...

Filippo Terracciano

  • 181 cm
  • 68 kg
  • 23 tuổi 2003-02-08
  • Hậu vệ
  • Phong độ

  • League Logo 11-04-2026
    Cagliari Logo Cagliari
    1-0
    77 0 0 1 0 6.15
  • League Logo 05-04-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    1-2
    101 0 0 0 0 6.05
  • League Logo 21-03-2026
    Parma Calcio 1913 Logo Parma Calcio 1913
    0-2
    97 0 0 0 0 7.75
  • League Logo 17-03-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    1-4
    16 0 0 0 0 6
  • League Logo 01-03-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    0-2
    30 0 0 1 0 5.4
  • League Logo 23-02-2026
    Roma Logo Roma
    3-0
    100 0 0 0 0 5.95
  • League Logo 15-02-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    0-0
    97 0 0 1 0 6.9
  • League Logo 10-02-2026
    Atalanta Logo Atalanta
    2-1
    60 0 0 0 0 6.85
  • League Logo 02-02-2026
    Cremonese Logo Cremonese
    0-2
    99 0 0 0 0 6.35
  • League Logo 25-01-2026
    Sassuolo Logo Sassuolo
    1-0
    84 0 0 0 0 6.2
  • Serie A Serie A

    Tổng quan

    • Trận: 30
    • Phút thi đấu: 2479
    • Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 90%
    • Số lần thay người / tỉ lệ: 4 / 13%
    • Đóng góp vào đội: 8%
    • Ghi bàn mở tỉ số: 2
    • Ghi bàn cuối cùng: 0
    • Bàn thắng hiệp 1: 2
    • Bàn thắng hiệp 2: 1
    • Bàn thắng khi đá chính: 2
    • Bàn thắng sớm: 1
    • Bàn thắng gỡ hòa: 0
    • Bàn thắng quyết định: 0
    • Trận không ghi bàn: 0
    • Đá phạt góc: 1

    Tấn công

    • Bàn thắng: 2
    • Kiến tạo: 0
    • Tỉ lệ ghi bàn: 0.07
    • Trận ghi bàn liên tiếp: 0
    • Penalty: 0
    • Penalty thất bại: 0
    • Bàn thắng bằng chân phải: 0
    • Bàn thắng bằng chân trái: 0
    • Bàn thắng bằng đầu: 2
    • Phút / bàn: 1240
    • Tổng số cú sút / trận: 10/0.33
    • Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
    • Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
    • Sút không trúng đích: 4
    • Bàn thắng bằng chân - %: 0%
    • Bàn thắng trong vòng cấm: 2
    • Sút trúng khung thành /trận: 0.20
    • Thắng tranh chấp trên không: 8
    • Thua tranh chấp trên không: 6
    • Đường chuyền dài: 0
    • Trung bình việt vị / trận: 0/0

    Phòng thủ

    • Bị phạm lỗi: 21
    • Tắc bóng: 26
    • Phá bóng: 80
    • Cản phá cú sút: 3
    • Lỗi phòng ngự: 0
    • Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0

    Kỷ luật

    • Tổng số thẻ / trận: 6 / 0.20
    • Tổng số thẻ vàng / trận: 6 / 0.20
    • Phạm lỗi / trận: 0 / 0.53