Bundesliga - Mùa 2025/2026
-
6
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
31
Trận đấu
-
2254
Phút thi đấu
-
4
Bàn thắng
chân trái -
1
Bàn thắng
chân phải -
4
Thẻ vàng
-
0
Thẻ đỏ
Xem thêm
Phong độ
16-05-2026
Union Berlin
4-0
98
0
0
0
0
09-05-2026
Borussia Moenchengladbach
3-1
99
0
0
0
0
02-05-2026
Werder Bremen
1-3
101
0
0
0
0
25-04-2026
Eintracht Frankfurt
1-1
98
0
0
0
0
18-04-2026
Bayer Leverkusen
1-2
103
2
0
1
0
11-04-2026
Hoffenheim
2-2
99
0
0
0
0
04-04-2026
Hamburger SV
1-1
99
0
0
1
0
23-03-2026
VfB Stuttgart
2-5
103
1
0
0
0
14-03-2026
Borussia Dortmund
2-0
97
0
0
0
0
07-03-2026
RB Leipzig
2-1
101
0
1
0
0
Ligue 1
Tổng quan
- Trận: 3
- Phút thi đấu: 133
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 2 / 67%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 2 / 67%
- Đóng góp vào đội: 0%
- Ghi bàn mở tỉ số: 0
- Ghi bàn cuối cùng: 0
- Bàn thắng hiệp 1: 0
- Bàn thắng hiệp 2: 0
- Bàn thắng khi đá chính: 0
- Bàn thắng sớm: 0
- Bàn thắng gỡ hòa: 0
- Bàn thắng quyết định: 0
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 1
Tấn công
- Bàn thắng: 0
- Kiến tạo: 0
- Tỉ lệ ghi bàn: 0
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 0
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 0
- Bàn thắng bằng chân trái: 0
- Bàn thắng bằng đầu: 0
- Phút / bàn: 0
- Tổng số cú sút / trận: 1/0.33
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 1
- Bàn thắng bằng chân - %: 0%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 0
- Sút trúng khung thành /trận: 0
- Thắng tranh chấp trên không: 0
- Thua tranh chấp trên không: 0
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 0/0
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 1
- Tắc bóng: 1
- Phá bóng: 1
- Cản phá cú sút: 0
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 0 / 0
- Tổng số thẻ vàng / trận: 0 / 0
- Phạm lỗi / trận: 0 / 0.67
Bundesliga
Tổng quan
- Trận: 31
- Phút thi đấu: 2254
- Lần ra sân chính thức / tỉ lệ: 27 / 87%
- Số lần thay người / tỉ lệ: 12 / 39%
- Đóng góp vào đội: 13%
- Ghi bàn mở tỉ số: 3
- Ghi bàn cuối cùng: 1
- Bàn thắng hiệp 1: 3
- Bàn thắng hiệp 2: 3
- Bàn thắng khi đá chính: 6
- Bàn thắng sớm: 1
- Bàn thắng gỡ hòa: 1
- Bàn thắng quyết định: 1
- Trận không ghi bàn: 3
- Đá phạt góc: 44
Tấn công
- Bàn thắng: 6
- Kiến tạo: 3
- Tỉ lệ ghi bàn: 0.19
- Trận ghi bàn liên tiếp: 0
- Penalty: 2
- Penalty thất bại: 0
- Bàn thắng bằng chân phải: 1
- Bàn thắng bằng chân trái: 4
- Bàn thắng bằng đầu: 1
- Phút / bàn: 376
- Tổng số cú sút / trận: 31/1.0
- Số cú sút trung bình để ghi 1 bàn: 0
- Số lần sút trúng xà ngang/cột dọc: 0
- Sút không trúng đích: 17
- Bàn thắng bằng chân - %: 5%
- Bàn thắng trong vòng cấm: 5
- Sút trúng khung thành /trận: 0.45
- Thắng tranh chấp trên không: 3
- Thua tranh chấp trên không: 5
- Đường chuyền dài: 0
- Trung bình việt vị / trận: 4/0.13
Phòng thủ
- Bị phạm lỗi: 35
- Tắc bóng: 12
- Phá bóng: 13
- Cản phá cú sút: 7
- Lỗi phòng ngự: 0
- Trận giữ sạch lưới liên tiếp: 0
Kỷ luật
- Tổng số thẻ / trận: 4 / 0.13
- Tổng số thẻ vàng / trận: 4 / 0.13
- Phạm lỗi / trận: 0 / 1.35